out of place

out of place

He felt out of place at the formal party.

Định nghĩa

Tính từ (cụm tính từ) - Không phù hợp, lạc lõng: "out of place" dùng để chỉ một người hoặc vật cảm thấy hoặc bị cho không thuộc về một bối cảnh, môi trường, hoặc tình huống cụ thể nào đó. thể hiện sự không hòa hợp, khác biệt hoặc không thích hợp.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng tại bữa tiệc tối trang trọng.)
  • (Quần áo thường ngày của anh ấy trông không phù hợp giữa những bộ vest cà vạt.)
  • (Bức tượng điêu khắc hiện đại dường như không phù hợp trong ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feel out of place": cảm thấy lạc lõng, không thoải mái.
    • As the only foreigner, he felt out of place at the local festival. ( người nước ngoài duy nhất, anh ấy cảm thấy lạc lõng tại lễ hội địa phương.)
  • "look out of place": trông không phù hợp, lạc lõng.
    • That bright red car looks out of place in this quiet village. (Chiếc xe màu đỏ tươi đó trông lạc lõng trong ngôi làng yên tĩnh này.)
  • "put someone out of place" (hiếm): làm ai đó cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp.
    • His rude comment put everyone out of place. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Place (danh từ): nơi chốn, vị trí.
  • Out-of-place (tính từ ghép): có thể viết dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.
    • His out-of-place behavior was noticed by everyone. (Hành vi không phù hợp của anh ấy đã bị mọi người chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsuitable: không thích hợp, không phù hợp.
  • Incongruous: không hòa hợp, lạc lõng (thường dùng trong văn viết).
  • Inappropriate: không thích đáng, không phù hợp.
  • Misplaced: đặt nhầm chỗ, không đúng vị trí (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Out of one's element: không thuộc về môi trường quen thuộc, lạc lõng.
    • He is out of his element at these business meetings. (Anh ấy lạc lõng trong những cuộc họp kinh doanh này.)
Thành ngữ liên quan
  • A square peg in a round hole: người hoặc vật không phù hợp với môi trường, tình huống.
    • As a creative artist in a corporate office, she felt like a square peg in a round hole. ( một nghệ sĩ sáng tạo trong văn phòng công ty, ấy cảm thấy như một cái chốt vuông trong lỗ tròn.)
  • Like a fish out of water: cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong môi trường mới.
    • On his first day at the new school, he felt like a fish out of water. (Vào ngày đầu tiêntrường mới, cậu cảm thấy như mắc cạn.)